menu_book
見出し語検索結果 "hổ thẹn" (1件)
hổ thẹn
日本語
名恥
Sự việc sẽ trở thành nỗi hổ thẹn của lãnh đạo.
その出来事は指導者にとって恥となるだろう。
swap_horiz
類語検索結果 "hổ thẹn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hổ thẹn" (1件)
Sự việc sẽ trở thành nỗi hổ thẹn của lãnh đạo.
その出来事は指導者にとって恥となるだろう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)